Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kết luận" (1)
kết luận
Tiếng Anh
Động từConclude
Còn quá sớm để kết luận sự việc có liên quan đến Iran hay không.
It is too early to conclude whether the incident is related to Iran.
Từ liên quan "kết luận" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kết luận" (1)
Còn quá sớm để kết luận sự việc có liên quan đến Iran hay không.
It is too early to conclude whether the incident is related to Iran.
